genus struthio

genus struthio

The ostrich, a member of the genus Struthio, runs across the African savanna.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học, phân loại học): - Chi Struthio: Đây tên khoa học (danh pháp hai phần) của một chi chim trong họ Struthionidae. Chi này bao gồm các loài đà điểu châu Phi. "Genus Struthio" chi điển hình (type genus) của họ Struthionidae.

dụ sử dụng
  • (Chi Struthio bao gồm đà điểu thường đà điểu Somali.)
  • (Các nhà khoa học phân loại đà điểu thuộc chi Struthio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Struthio" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài báo về động vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of the genus Struthio has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Struthio đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Struthionidae (Danh từ): Họ chim bao gồm chi Struthio các họ hàng gần.
    • Struthionidae is a family of flightless birds. (Họ Struthionidae một họ chim không biết bay.)
  • Struthio camelus (Danh từ): Tên khoa học của loài đà điểu châu Phi phổ biến nhất.
    • Struthio camelus is the largest living bird. (Struthio camelus loài chim lớn nhất còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đà điểu: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus Struthio".
    • Chi đà điểu chỉ gồm các loài đà điểu châu Phi. (The genus Struthio only includes African ostrich species.)
Các cụm từ liên quan
  • Type genus (Danh từ): Chi điển hình — chi đại diện cho một họ.
    • The genus Struthio is the type genus for the family Struthionidae. (Chi Struthio chi điển hình cho họ Struthionidae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus Struthio" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "genus struthio"